bạn hữu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người bạn thân thiết, gắn bó: "Bạn hữu" dùng để chỉ một nhóm bạn bè có tình cảm thân thiết, gần gũi và thường có sự tin cậy lẫn nhau. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ khăng khít, gắn bó hơn so với từ "bạn" thông thường.
- Bạn bè nói chung (trong một số ngữ cảnh): Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ bạn bè một cách chung chung, nhưng vẫn mang sắc thái thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có một nhóm bạn hữu rất thân thiết từ thời đại học.
- Trong cuộc sống, có được những người bạn hữu chân thành là điều quý giá.
- Họ không chỉ là đồng nghiệp mà còn là bạn hữu của nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tình bạn hữu": Tình bạn thân thiết, gắn bó.
- Tình bạn hữu giữa họ đã vượt qua nhiều thử thách.
- "Bạn hữu năm châu": Cách nói hình tượng chỉ bạn bè khắp nơi trên thế giới.
- Công ty chúng tôi chào đón các bạn hữu năm châu đến hợp tác.
Biến thể và từ gần giống
- Bạn bè (danh từ): Từ chung chỉ những người có quan hệ thân thiết, gần gũi, phạm vi rộng hơn và có thể ít thân thiết hơn "bạn hữu".
- Bằng hữu (danh từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với "bạn hữu", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Tình bằng hữu cao quý.
- Hữu (danh từ): Thành tố Hán Việt có nghĩa là "bạn", thường dùng trong các từ ghép như "bằng hữu", "chiến hữu", "thân hữu".
Từ đồng nghĩa
- Bằng hữu: Bạn bè (từ Hán Việt, trang trọng).
- Bạn thân: Người bạn rất thân thiết (có thể chỉ một người).
- Tri kỷ: Người bạn hiểu mình sâu sắc.
Từ trái nghĩa
- Kẻ thù: Người chống đối, có ác cảm.
- Địch thủ: Đối thủ, kẻ đối địch.